TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có khiếu tiếng Pháp là gì?

"có khiếu" trong tiếng Pháp là doué (tính từ).

doué Tính từ

/dwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có khiếu, có năng khiếu.

  • Elève doué pour les langues étrangères học sinh có khiếu về ngoại ngữ

Xem đầy đủ từ "doué": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có khiếu tiếng Pháp là gì?

"có khiếu" trong tiếng Pháp là doué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.