TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có hoạt động tiếng Pháp là gì?

"có hoạt động" trong tiếng Pháp là animé (tính từ).

animé Tính từ

/a.ni.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống, có hoạt động.

  • Être animé vật sống, sinh vật
  • Dessin animé hoạt họa

Xem đầy đủ từ "animé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có hoạt động tiếng Pháp là gì?

"có hoạt động" trong tiếng Pháp là animé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.