TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có gia vị tiếng Pháp là gì?

"có gia vị" trong tiếng Pháp là épicé (tính từ).

épicé Tính từ

/e.pi.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thêm gia vị (món ăn).

Xem đầy đủ từ "épicé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có gia vị tiếng Pháp là gì?

"có gia vị" trong tiếng Pháp là épicé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.