TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có bằng tiếng Pháp là gì?

"có bằng" trong tiếng Pháp là diplômé (tính từ).

diplômé Tính từ

/di.plo.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có bằng.

  • Accoucheuse diplômée nữ hộ sinh có bằng

Xem đầy đủ từ "diplômé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có bằng tiếng Pháp là gì?

"có bằng" trong tiếng Pháp là diplômé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.