TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diplômé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.plo.me/ giọng máy của trình duyệt

diplômé nghĩa là có bằng, có bằng đại học, tốt nghiệp đại học, người có bằng.

Nghĩa của diplômé

Tính từ

  1. Có bằng.
    • Accoucheuse diplôméenữ hộ sinh có bằng
  2. Có bằng đại học, tốt nghiệp đại học.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có bằng, người tốt nghiệp.

Dạng từ của diplômé

Số nhiềudiplômés
Giống cáidiplômée
Giống cái số nhiềudiplômées

Câu ví dụ với diplômé

  • Tom a été diplômé en 2013. Tom đã tốt nghiệp vào năm 2013 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having a diploma or a degree
  • Danh từ degree-holder, someone who has a degree

Câu hỏi thường gặp

diplômé nghĩa là gì?

diplômé (tính từ, danh từ) nghĩa là có bằng, có bằng đại học, tốt nghiệp đại học, người có bằng.

diplômé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diplômé (giọng Pháp chuẩn): /di.plo.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.