TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còn mắc nợ tiếng Pháp là gì?

"còn mắc nợ" trong tiếng Pháp là redevable (tính từ).

redevable Tính từ

/ʁə.d(ə).vabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn mắc nợ, còn chịu.

  • Je vous suis redevable de 2000 francs tôi còn mắc nợ anh 2000 frăng

Xem đầy đủ từ "redevable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Còn mắc nợ tiếng Pháp là gì?

"còn mắc nợ" trong tiếng Pháp là redevable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.