TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còi máy tiếng Pháp là gì?

"còi máy" trong tiếng Pháp là sirène (danh từ).

sirène Danh từ · giống cái

/si.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còi.

  • Sirène pour pour auto còi ô tô
  • Sirène d'alerte còi báo động

Xem đầy đủ từ "sirène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Còi máy tiếng Pháp là gì?

"còi máy" trong tiếng Pháp là sirène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.