Cây to tiếng Pháp là gì?
"cây to" trong tiếng Pháp là arbre (danh từ).
arbre Danh từ · giống đực
/aʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây gỗ, cây to.
- A l'ombre d'un arbre dưới bóng cây
- Arbre fruitier cây ăn quả
Câu hỏi thường gặp
Cây to tiếng Pháp là gì?
"cây to" trong tiếng Pháp là arbre (danh từ).