Cây gai dầu tiếng Pháp là gì?
"cây gai dầu" trong tiếng Pháp là chanvre (danh từ).
chanvre Danh từ · giống đực
/ʃɑ̃vʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gai dầu (cây, sợi).
- chanvre de Manille sợi chuối sợi
- cravate de chanvre (thông tục) dây thắt cổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây gai dầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây gai dầu tiếng Pháp là gì?
"cây gai dầu" trong tiếng Pháp là chanvre (danh từ).