TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây gỗ tiếng Pháp là gì?

"cây gỗ" trong tiếng Pháp là arbre (danh từ).

arbre Danh từ · giống đực

/aʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây gỗ, cây to.

  • A l'ombre d'un arbre dưới bóng cây
  • Arbre fruitier cây ăn quả

Xem đầy đủ từ "arbre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây gỗ tiếng Pháp là gì?

"cây gỗ" trong tiếng Pháp là arbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.