TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây dứa tiếng Pháp là gì?

"cây dứa" trong tiếng Pháp là ananas (danh từ).

ananas Danh từ · giống đực

/a.na.nas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứa.

Xem đầy đủ từ "ananas": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây dứa tiếng Pháp là gì?

"cây dứa" trong tiếng Pháp là ananas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.