TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây chống tiếng Pháp là gì?

"cây chống" trong tiếng Pháp là support (danh từ).

support Danh từ · giống đực

/sy.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chống, cái đỡ, cái giá.

  • Les supports de charpente những cây chống sườn nhà
  • Support pour éprouvettes cái giá ống nghiệm

Xem đầy đủ từ "support": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây chống tiếng Pháp là gì?

"cây chống" trong tiếng Pháp là support (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.