TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây củ cải tiếng Pháp là gì?

"cây củ cải" trong tiếng Pháp là navet (danh từ).

navet Danh từ · giống đực

/na.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải (cây, củ).

Xem đầy đủ từ "navet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây củ cải tiếng Pháp là gì?

"cây củ cải" trong tiếng Pháp là navet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.