TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây côca tiếng Pháp là gì?

"cây côca" trong tiếng Pháp là coca (danh từ).

coca Danh từ · giống đực

/kɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây côca.

Xem đầy đủ từ "coca": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây côca tiếng Pháp là gì?

"cây côca" trong tiếng Pháp là coca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.