TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Câu móc tiếng Pháp là gì?

"câu móc" trong tiếng Pháp là harper (ngoại động từ).

harper Ngoại động từ

/aʁ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu móc (cá).

Xem đầy đủ từ "harper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Câu móc tiếng Pháp là gì?

"câu móc" trong tiếng Pháp là harper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.