TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cân trừ bì tiếng Pháp là gì?

"cân trừ bì" trong tiếng Pháp là tarer (ngoại động từ).

tarer Ngoại động từ

/ta.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân trừ bì.

Xem đầy đủ từ "tarer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cân trừ bì tiếng Pháp là gì?

"cân trừ bì" trong tiếng Pháp là tarer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.