TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cánh tay tiếng Pháp là gì?

"cánh tay" trong tiếng Pháp là bras (danh từ).

bras Danh từ · giống đực

/bʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay.

  • Tom mis un bandage sur le bras de Marie. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
  • J'ai mal au bras. Cánh tay tôi đau.

Xem đầy đủ từ "bras": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh tay tiếng Pháp là gì?

"cánh tay" trong tiếng Pháp là bras (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.