TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cánh hoa tiếng Pháp là gì?

"cánh hoa" trong tiếng Pháp là pétale (danh từ).

pétale Danh từ · giống đực

/pe.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh hoa.

Xem đầy đủ từ "pétale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh hoa tiếng Pháp là gì?

"cánh hoa" trong tiếng Pháp là pétale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.