TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cánh cửa con tiếng Pháp là gì?

"cánh cửa con" trong tiếng Pháp là volet (danh từ).

volet Danh từ · giống đực

/vɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh cửa con (đóng lỗ cửa).

Xem đầy đủ từ "volet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh cửa con tiếng Pháp là gì?

"cánh cửa con" trong tiếng Pháp là volet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.