TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cánh đồng tiếng Pháp là gì?

"cánh đồng" trong tiếng Pháp là champ (danh từ).

champ Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng, đồng ruộng.

  • La maison est entourée de champs. Xung quanh ngôi nhà là những cánh đồng.
  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.

Xem đầy đủ từ "champ": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh đồng tiếng Pháp là gì?

"cánh đồng" trong tiếng Pháp là champ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.