TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cánh đài tiếng Pháp là gì?

"cánh đài" trong tiếng Pháp là tépale (danh từ).

tépale Danh từ · giống đực

/te.pal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh bao hoa.

Xem đầy đủ từ "tépale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh đài tiếng Pháp là gì?

"cánh đài" trong tiếng Pháp là tépale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.