TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái xoong tiếng Pháp là gì?

"cái xoong" trong tiếng Pháp là casserole (danh từ).

casserole Danh từ · giống cái

/ka.sʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái xoong.

Xem đầy đủ từ "casserole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái xoong tiếng Pháp là gì?

"cái xoong" trong tiếng Pháp là casserole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.