TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái vui tiếng Pháp là gì?

"cái vui" trong tiếng Pháp là amusant (danh từ).

amusant Danh từ

/a.my.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái (làm) vui.

  • Rechercher l'amusant dans les arts chuộng cái vui trong nghệ thuật

Xem đầy đủ từ "amusant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vui tiếng Pháp là gì?

"cái vui" trong tiếng Pháp là amusant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.