Cái vỗ tiếng Pháp là gì?
"cái vỗ" trong tiếng Pháp là claque (danh từ).
claque Danh từ · giống cái
/klak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái vỗ; cái tát.
- S'appliquer des claques sur les cuisses vỗ đùi
Câu hỏi thường gặp
Cái vỗ tiếng Pháp là gì?
"cái vỗ" trong tiếng Pháp là claque (danh từ).