TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái vô hạn tiếng Pháp là gì?

"cái vô hạn" trong tiếng Pháp là illimité (danh từ).

illimité Danh từ

/i.li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái vô hạn, cái vô tận.

Xem đầy đủ từ "illimité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vô hạn tiếng Pháp là gì?

"cái vô hạn" trong tiếng Pháp là illimité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.