TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái vây quanh tiếng Pháp là gì?

"cái vây quanh" trong tiếng Pháp là enceinte (danh từ).

enceinte Danh từ

/ɑ̃.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái vây quanh.

  • Enceinte de murs tường vây quanh
  • Enceinte de montagnes núi vây quanh

Xem đầy đủ từ "enceinte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vây quanh tiếng Pháp là gì?

"cái vây quanh" trong tiếng Pháp là enceinte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.