Cái vây quanh tiếng Pháp là gì?
"cái vây quanh" trong tiếng Pháp là enceinte (danh từ).
enceinte Danh từ
/ɑ̃.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái vây quanh.
- Enceinte de murs tường vây quanh
- Enceinte de montagnes núi vây quanh
Câu hỏi thường gặp
Cái vây quanh tiếng Pháp là gì?
"cái vây quanh" trong tiếng Pháp là enceinte (danh từ).