TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái tráp tiếng Pháp là gì?

"cái tráp" trong tiếng Pháp là cassette (danh từ).

cassette Danh từ · giống cái

/ka.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tráp.

  • Cassette à bijoux tráp nữ trang

Xem đầy đủ từ "cassette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái tráp tiếng Pháp là gì?

"cái tráp" trong tiếng Pháp là cassette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.