TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái tiếp theo tiếng Pháp là gì?

"cái tiếp theo" trong tiếng Pháp là suivant (danh từ).

suivant Danh từ

/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tiếp theo, cái tiếp theo.

  • Le maître appelle le suivant thầy giáo gọi học sinh tiếp theo
  • Dans ces feuillets et les suivants trong những tờ này và những tờ tiếp theo

Xem đầy đủ từ "suivant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái tiếp theo tiếng Pháp là gì?

"cái tiếp theo" trong tiếng Pháp là suivant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.