TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái thứ tiếng Pháp là gì?

"cái thứ" trong tiếng Pháp là truc (danh từ).

truc Danh từ · giống đực

/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)

Xem đầy đủ từ "truc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái thứ tiếng Pháp là gì?

"cái thứ" trong tiếng Pháp là truc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.