TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái thật tiếng Pháp là gì?

"cái thật" trong tiếng Pháp là vrai (danh từ).

vrai Danh từ

/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thật.

  • Distinguer le vrai du faux phân biệt cái thật cái giả

Xem đầy đủ từ "vrai": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái thật tiếng Pháp là gì?

"cái thật" trong tiếng Pháp là vrai (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.