TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái tưởng tượng tiếng Pháp là gì?

"cái tưởng tượng" trong tiếng Pháp là imaginaire (danh từ).

imaginaire Danh từ

/i.ma.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "imaginaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái tưởng tượng tiếng Pháp là gì?

"cái tưởng tượng" trong tiếng Pháp là imaginaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.