TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái nhiều nhất tiếng Pháp là gì?

"cái nhiều nhất" trong tiếng Pháp là plus (danh từ).

plus Danh từ

/ply/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất.

  • Le plus qui'il obtiendra số nhiều nhất mà nó nhận được

Xem đầy đủ từ "plus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái nhiều nhất tiếng Pháp là gì?

"cái nhiều nhất" trong tiếng Pháp là plus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.