TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái nhẫn tiếng Pháp là gì?

"cái nhẫn" trong tiếng Pháp là bague (danh từ).

bague Danh từ · giống cái

/baɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nhẫn.

  • Combien coûte cette bague ? Cái nhẫn này giá bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "bague": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái nhẫn tiếng Pháp là gì?

"cái nhẫn" trong tiếng Pháp là bague (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.