TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái ngang tàng tiếng Pháp là gì?

"cái ngang tàng" trong tiếng Pháp là égal (danh từ).

égal Danh từ

/e.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ ngang tàng; cái ngang tàng.

Xem đầy đủ từ "égal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái ngang tàng tiếng Pháp là gì?

"cái ngang tàng" trong tiếng Pháp là égal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.