TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái nĩa tiếng Pháp là gì?

"cái nĩa" trong tiếng Pháp là fourchette (danh từ).

fourchette Danh từ · giống cái

/fuʁ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nĩa.

  • Il manque une fourchette. Thiếu một cái nĩa.
  • Fourchette à dessert cái nĩa ăn đồ tráng miệng

Xem đầy đủ từ "fourchette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái nĩa tiếng Pháp là gì?

"cái nĩa" trong tiếng Pháp là fourchette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.