TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái lọc tiếng Pháp là gì?

"cái lọc" trong tiếng Pháp là filtre (danh từ).

filtre Danh từ · giống đực

/filtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái lọc, bộ lọc, bình lọc.

Xem đầy đủ từ "filtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái lọc tiếng Pháp là gì?

"cái lọc" trong tiếng Pháp là filtre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.