TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái khoá tiếng Pháp là gì?

"cái khoá" trong tiếng Pháp là cadenas (danh từ).

cadenas Danh từ · giống đực

/kad.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khoá.

  • Cadenas à combinaisons khoá chữ

Xem đầy đủ từ "cadenas": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái khoá tiếng Pháp là gì?

"cái khoá" trong tiếng Pháp là cadenas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.