TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái kỳ cục tiếng Pháp là gì?

"cái kỳ cục" trong tiếng Pháp là bizarre (danh từ).

bizarre Danh từ

/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái kỳ cục.

Xem đầy đủ từ "bizarre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái kỳ cục tiếng Pháp là gì?

"cái kỳ cục" trong tiếng Pháp là bizarre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.