TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái hứng tro tiếng Pháp là gì?

"cái hứng tro" trong tiếng Pháp là cendrier (danh từ).

cendrier Danh từ · giống đực

/sɑ̃.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hứng tro, hố tro (dưới lò).

Xem đầy đủ từ "cendrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái hứng tro tiếng Pháp là gì?

"cái hứng tro" trong tiếng Pháp là cendrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.