TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái hắt hơi tiếng Pháp là gì?

"cái hắt hơi" trong tiếng Pháp là éternuement (danh từ).

éternuement Danh từ · giống đực

/e.tɛʁ.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hắt hơi.

Xem đầy đủ từ "éternuement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái hắt hơi tiếng Pháp là gì?

"cái hắt hơi" trong tiếng Pháp là éternuement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.