TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái gối tiếng Pháp là gì?

"cái gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ).

oreiller Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gối.

  • Taie d'oreiller áo gối

Xem đầy đủ từ "oreiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái gối tiếng Pháp là gì?

"cái gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.