TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái chuồng tiếng Pháp là gì?

"cái chuồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ).

cage Danh từ · giống cái

/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, chuồng.

  • Cage d'oiseaux lồng chim
  • Cage thoracique (giải phẫu) lồng ngực

Xem đầy đủ từ "cage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái chuồng tiếng Pháp là gì?

"cái chuồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.