TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái chắc tiếng Pháp là gì?

"cái chắc" trong tiếng Pháp là solide (danh từ).

solide Danh từ

/sɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chắc, cái bền.

  • Chercher le solide tìm cái chắc, tìm cái bền

Xem đầy đủ từ "solide": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái chắc tiếng Pháp là gì?

"cái chắc" trong tiếng Pháp là solide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.