TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái của tôi tiếng Pháp là gì?

"cái của tôi" trong tiếng Pháp là mien (đại từ).

mien Đại từ

/mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái của tôi (le mien, la mienne)

  • L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.

Xem đầy đủ từ "mien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái của tôi tiếng Pháp là gì?

"cái của tôi" trong tiếng Pháp là mien (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.