TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái cưa tiếng Pháp là gì?

"cái cưa" trong tiếng Pháp là scie (danh từ).

scie Danh từ · giống cái

/si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi cưa, cưa.

  • Scie circulaire cưa tròn

Xem đầy đủ từ "scie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái cưa tiếng Pháp là gì?

"cái cưa" trong tiếng Pháp là scie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.