TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái bọc ngoài tiếng Pháp là gì?

"cái bọc ngoài" trong tiếng Pháp là enveloppe (danh từ).

enveloppe Danh từ · giống cái

/ɑ̃.vlɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, vỏ, cái bọc ngoài.

  • L'enveloppe d'un colis cái bao gói hàng
  • enveloppe des œufs d'oiseaux vỏ trứng chim

Xem đầy đủ từ "enveloppe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái bọc ngoài tiếng Pháp là gì?

"cái bọc ngoài" trong tiếng Pháp là enveloppe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.