TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái ấn tiếng Pháp là gì?

"cái ấn" trong tiếng Pháp là sceau (danh từ).

sceau Danh từ · giống đực

/so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dấu, cái ấn.

  • Apposer son sceau đóng con dấu vào

Xem đầy đủ từ "sceau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái ấn tiếng Pháp là gì?

"cái ấn" trong tiếng Pháp là sceau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.