TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái được hoan nghênh tiếng Pháp là gì?

"cái được hoan nghênh" trong tiếng Pháp là bienvenu (danh từ).

bienvenu Danh từ · cả hai giống

/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người được đón tiếp niềm nở, người được hoan nghênh; cái được hoan nghênh.

  • Soyez le bienvenu! hoan nghênh anh đã đến!

Xem đầy đủ từ "bienvenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái được hoan nghênh tiếng Pháp là gì?

"cái được hoan nghênh" trong tiếng Pháp là bienvenu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.