TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái được hạn định tiếng Pháp là gì?

"cái được hạn định" trong tiếng Pháp là déterminé (danh từ).

déterminé Danh từ

/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái được hạn định.

Xem đầy đủ từ "déterminé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái được hạn định tiếng Pháp là gì?

"cái được hạn định" trong tiếng Pháp là déterminé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.