TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái được chứa tiếng Pháp là gì?

"cái được chứa" trong tiếng Pháp là contenu (danh từ).

contenu Danh từ · giống đực

/kɔ̃t.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái được chứa, cái chứa ở trong.

  • Le contenu d'une bouteille cái chứa trong chai

Xem đầy đủ từ "contenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái được chứa tiếng Pháp là gì?

"cái được chứa" trong tiếng Pháp là contenu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.